澤及蒼生 trạch cập thương sanh Hán Việt: trạch cập thương sanh Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 及 (cập) + 蒼 (thương) + 生 (sanh)Hán Việttrạch cập thương sanhCấu tạo澤 + 及 + 蒼 + 生 · trạch + cập + thương + sanh nghĩa thành phần: trạch + cập + thương + sanh Nghĩa EngCihui 澤及蒼生 éjícāngshēng f.e. spread all-round benefit to the people