澤深恩重 zé shēn ēn zhòng · trạch thâm ân trọng Hán Việt: trạch thâm ân trọng · Pinyin: zé shēn ēn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 深 (thâm) + 恩 (ân) + 重 (trọng)Pinyinzé shēn ēn zhòngHán Việttrạch thâm ân trọngCấu tạo澤 + 深 + 恩 + 重 · trạch + thâm + ân + trọng nghĩa thành phần: trạch + thâm + ân + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德泽深远,恩情厚重。