澤被萬世 trạch bị vạn thế Hán Việt: trạch bị vạn thế Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 被 (bị) + 萬 (vạn) + 世 (thế)Hán Việttrạch bị vạn thếCấu tạo澤 + 被 + 萬 + 世 · trạch + bị + vạn + thế nghĩa thành phần: trạch + bị + vạn + thế Nghĩa EngCihui 澤被萬世 ébèiwànshì f.e. One's grace reached down to many generations.