澤被後世

zé bèi hòu shì trạch bị hậu thế

Hán Việt: trạch bị hậu thế · Pinyin: zé bèi hòu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (bị) + (hậu) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泽:恩泽,恩惠。被:覆盖。恩惠遍及到后代的人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 泽恩泽,恩惠。被覆盖。恩惠遍及到后代的人民。