澤被天下 trạch bị thiên hạ Hán Việt: trạch bị thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 被 (bị) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việttrạch bị thiên hạCấu tạo澤 + 被 + 天 + 下 · trạch + bị + thiên + hạ nghĩa thành phần: trạch + bị + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 澤被天下 ébèitiānxià f.e. Benefits spread to all people.