洋二仙草目
dương nhị tiên thảo mục
Hán Việt: dương nhị tiên thảo mục · Pinyin: yáng èr xiān cǎo mù
Tổng quan
Cấu tạo: 洋 (dương) + 二 (nhị) + 仙 (tiên) + 草 (thảo) + 目 (mục)
Hán Việt: dương nhị tiên thảo mục · Pinyin: yáng èr xiān cǎo mù
Cấu tạo: 洋 (dương) + 二 (nhị) + 仙 (tiên) + 草 (thảo) + 目 (mục)