洋化

yáng huà dương hóa

Hán Việt: dương hóa · Pinyin: yáng huà

Tổng quan

Tây hóa

Cấu tạo: (dương) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tây hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想、習慣等深受西方國家影響而有模仿的傾向,稱為「洋化」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指思想意识受外国影响很深,在生活习惯方面模仿外国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指思想意识受外国影响很深,在生活习惯方面模仿外国。

Eng

  • CC-CEDICT to Westernize
  • Cihui to Westernize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欧化 · 西化