洋化作用 dương hóa tác dụng Hán Việt: dương hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtdương hóa tác dụngCấu tạo洋 + 化 + 作 + 用 · dương + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: dương + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui oceanization