洋化教育 dương hóa giáo dục Hán Việt: dương hóa giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 化 (hóa) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtdương hóa giáo dụcCấu tạo洋 + 化 + 教 + 育 · dương + hóa + giáo + dục nghĩa thành phần: dương + hóa + giáo + dục Nghĩa EngCihui 洋化教育 ánghuà jiàoyù n. Westernized education