洋取燈兒

dương thủ đăng nhi

Hán Việt: dương thủ đăng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thủ) + (đăng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋取燈兒 ángqǔdēngr n. <coll.> matches