洋地黃毒甙 yáng dì huáng dú dài Pinyin: yáng dì huáng dú dài Tổng quan (hoá học) đigitalin Cấu tạo: 洋 (dương) + 地 (địa) + 黃 (hoàng) + 毒 (độc) + 甙Pinyinyáng dì huáng dú dàiCấu tạo洋 + 地 + 黃 + 毒 + 甙 Nghĩa ViệtCihui (hoá học) đigitalin