洋場惡少

yáng chǎng è shào dương tràng ác thiểu

Hán Việt: dương tràng ác thiểu · Pinyin: yáng chǎng è shào

Tổng quan

thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc) (thành ngữ)

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (ác) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc) (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT a rich young bully of old Shanghai
  • Cihui a rich young bully of old Shanghai