洋場闊少 dương tràng khoát thiểu Hán Việt: dương tràng khoát thiểu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 場 (tràng) + 闊 (khoát) + 少 (thiểu)Hán Việtdương tràng khoát thiểuCấu tạo洋 + 場 + 闊 + 少 · dương + tràng + khoát + thiểu nghĩa thành phần: dương + tràng + khoát + thiểu Nghĩa EngCihui 洋場闊少 ángchǎngkuòshào f.e. rich young fellow M:ge/¹míng/²wèi