洋底沉積 dương để trầm tích Hán Việt: dương để trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 底 (để) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtdương để trầm tíchCấu tạo洋 + 底 + 沉 + 積 · dương + để + trầm + tích nghĩa thành phần: dương + để + trầm + tích Nghĩa EngCihui fondothem