洋廣雜貨

dương quảng tạp hóa

Hán Việt: dương quảng tạp hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (quảng) + (tạp) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋廣雜貨 ángguǎngzáhuò f.e. foreign goods imported through Guangdong