洋打工仔

dương đả công tử

Hán Việt: dương đả công tử

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đả) + (công) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋打工仔 ángdǎgōngzǎi n. foreigner working as a casual laborer in China M:ge/¹míng