洋氣十足

dương khí thập túc

Hán Việt: dương khí thập túc

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (khí) + (thập) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋氣十足 ángqì shízú v.p. be very outlandish; be full of foreign flavor