洋涇浜化的

dương kính banh hóa đích

Hán Việt: dương kính banh hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kính) + (banh) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋涇浜化的 ángjīngbānghuà de attr. <lg.> pidginized form