洋涇浜語化

dương kính banh ngữ hóa

Hán Việt: dương kính banh ngữ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kính) + (banh) + (ngữ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋涇浜語化 ángjīngbāngyǔhuà n. <lg.> pidginization