洋漆馬桶 yáng qī mǎ tǒng · dương tất mã dũng Hán Việt: dương tất mã dũng · Pinyin: yáng qī mǎ tǒng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 漆 (tất) + 馬 (mã) + 桶 (dũng)Pinyinyáng qī mǎ tǒngHán Việtdương tất mã dũngCấu tạo洋 + 漆 + 馬 + 桶 · dương + tất + mã + dũng nghĩa thành phần: dương + tất + mã + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马桶:粪桶。用西洋漆漆过的粪桶。指服饰华丽而无德无才的人