洋灰地板 dương hôi địa bản Hán Việt: dương hôi địa bản Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 灰 (hôi) + 地 (địa) + 板 (bản)Hán Việtdương hôi địa bảnCấu tạo洋 + 灰 + 地 + 板 · dương + hôi + địa + bản nghĩa thành phần: dương + hôi + địa + bản Nghĩa EngCihui 洋灰地板 ánghuī dìbǎn n. cement slab