洋相百出

yáng xiàng bǎi chū dương tương bách xuất

Hán Việt: dương tương bách xuất · Pinyin: yáng xiàng bǎi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tương) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽是逗人发笑的怪样子。

Eng

  • Cihui 洋相百出 ángxiàngbǎichū f.e. make a spectacle of oneself