洋翠雀鹼 dương thúy tước dảm Hán Việt: dương thúy tước dảm Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 翠 (thúy) + 雀 (tước) + 鹼 (dảm)Hán Việtdương thúy tước dảmCấu tạo洋 + 翠 + 雀 + 鹼 · dương + thúy + tước + dảm nghĩa thành phần: dương + thúy + tước + dảm Nghĩa EngCihui ajaconine