洋鐵製品 dương thiết chế phẩm Hán Việt: dương thiết chế phẩm Tổng quan hàng thiếc, đồ thiếc Cấu tạo: 洋 (dương) + 鐵 (thiết) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtdương thiết chế phẩmCấu tạo洋 + 鐵 + 製 + 品 · dương + thiết + chế + phẩm nghĩa thành phần: dương + thiết + chế + phẩm Nghĩa ViệtCihui hàng thiếc, đồ thiếc