洋鐵罐兒

dương thiết quán nhi

Hán Việt: dương thiết quán nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thiết) + (quán) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋鐵罐兒 ángtiěguànr n. tin can M:ge/²zhī