洎乎近世 kịp hồ cận thế Hán Việt: kịp hồ cận thế Tổng quan Cấu tạo: 洎 (kịp) + 乎 (hồ) + 近 (cận) + 世 (thế)Hán Việtkịp hồ cận thếCấu tạo洎 + 乎 + 近 + 世 · kịp + hồ + cận + thế nghĩa thành phần: kịp + hồ + cận + thế Nghĩa EngCihui 洎乎近世 ìhūjìnshì f.e. <wr.> until recent times