灑掃應對

sǎ sào yìng duì sái tảo ứng đối

Hán Việt: sái tảo ứng đối · Pinyin: sǎ sào yìng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tảo) + (ứng) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒水扫地,酬答宾客。封建时代儒家教育、学习的基本内容之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洒水扫地,酬答宾客。封建时代儒家教育﹑学习的基本内容之一。