洒扫待客 sǎ sǎo dài kè·sái tảo đãi khách Hán Việt: sái tảo đãi khách · Pinyin: sǎ sǎo dài kè Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 待 (đãi) + 客 (khách)Pinyinsǎ sǎo dài kèHán Việtsái tảo đãi kháchCấu tạo灑 + 掃 + 待 + 客 · sái + tảo + đãi + khách nghĩa thành phần: sái + tảo + đãi + khách Từ liên quan Gần nghĩa灑掃庭除 · 洒扫应对 · 待客周到 · 灑掃應對 · 洒扫应对进退