洒泪雨

sǎ lèi yǔsái lệ vũ

Hán Việt: sái lệ vũ · Pinyin: sǎ lèi yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.农历七月七日所下之雨。

Cấu tạo: 灑 (sái) + 淚 (lệ) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历七月七日所下之雨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灑淚雨 · 洒泪 · 灑淚 · 洒泪而别 · 泪雨