灑香水於

sái hương thủy vu

Hán Việt: sái hương thủy vu

Tổng quan

hương thơm; mùi thơm, nước hoa; dầu thơm, toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...), xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)

Cấu tạo: (sái) + (hương) + (thủy) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương thơm; mùi thơm, nước hoa; dầu thơm, toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...), xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)