洗兵牧馬 xǐ bīng mù mǎ · tẩy binh mục mã Hán Việt: tẩy binh mục mã · Pinyin: xǐ bīng mù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 兵 (binh) + 牧 (mục) + 馬 (mã)Pinyinxǐ bīng mù mǎHán Việttẩy binh mục mãCấu tạo洗 + 兵 + 牧 + 馬 · tẩy + binh + mục + mã nghĩa thành phần: tẩy + binh + mục + mã