洗兵牧馬

xǐ bīng mù mǎ tẩy binh mục mã

Hán Việt: tẩy binh mục mã · Pinyin: xǐ bīng mù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (binh) + (mục) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗擦兵器,喂养战马。指做好作战准备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗擦兵器,喂养战马。指做好作战准备。