洗刷不清

tẩy xoát bất thanh

Hán Việt: tẩy xoát bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 刷 (xoát) + 不 (bất) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rửa sạch
  • Biên soạn r.v. unable to vindicate oneself

Eng

  • Cihui 洗刷不清 ǐshuābùqīng r.v. unable to vindicate oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的 · 不清洁地 · 不清晰 · 不清楚 · 不清楚发音