洗刷不清 tẩy xoát bất thanh Hán Việt: tẩy xoát bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 刷 (xoát) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việttẩy xoát bất thanhCấu tạo洗 + 刷 + 不 + 清 · tẩy + xoát + bất + thanh nghĩa thành phần: tẩy + xoát + bất + thanh Nghĩa EngCihui 洗刷不清 ǐshuābùqīng r.v. unable to vindicate oneself