洗削更革

xǐ xiāo gēng gé tẩy tước canh cách

Hán Việt: tẩy tước canh cách · Pinyin: xǐ xiāo gēng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tước) + (canh) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容全面澈底的進行改革。唐.杜牧〈罪言〉:「洗削更革,罔不順適,唯山東不服,亦再攻之,皆不利以返。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洗、削平、更改、变革。形容大刀阔斧地进行改革。