洗垢尋痕

xǐ gòu xún hén tẩy cấu tầm ngân

Hán Việt: tẩy cấu tầm ngân · Pinyin: xǐ gòu xún hén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cấu) + (tầm) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垢:污垢;痕:痕迹。洗掉污垢来寻找痕迹。比喻想尽办法挑剔别人的缺点。