洗垢尋瘢

xǐ gòu xún bān tẩy cấu tầm ban

Hán Việt: tẩy cấu tầm ban · Pinyin: xǐ gòu xún bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cấu) + (tầm) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垢:污垢;瘢:瘢痕。洗掉污垢来寻找瘢痕。比喻想尽办法挑剔别人的缺点。