洗垢尋瘢

xǐ gòu xún bān tẩy cấu tầm ban

Hán Việt: tẩy cấu tầm ban · Pinyin: xǐ gòu xún bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cấu) + (tầm) + (ban)