洗垢求瑕

xǐ gòu qiú xiá tẩy cấu cầu hà

Hán Việt: tẩy cấu cầu hà · Pinyin: xǐ gòu qiú xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cấu) + (cầu) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻想尽办法挑剔别人的缺点。同“洗垢求瘢”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"洗垢求瘢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻想眷法挑剔别人的缺点。同洗垢求瘢”。