洗墨過程

xǐ mò guò chéng tẩy mặc quá trình

Hán Việt: tẩy mặc quá trình · Pinyin: xǐ mò guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (mặc) + (quá) + (trình)