洗心換骨

xǐ xīn huàn gǔ tẩy tâm hoán cốt

Hán Việt: tẩy tâm hoán cốt · Pinyin: xǐ xīn huàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tâm) + (hoán) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家语,指洗去尘心,换掉凡骨,即可超离凡尘而入圣。