洗心換骨
tẩy tâm hoán cốt
Hán Việt: tẩy tâm hoán cốt · Pinyin: xǐ xīn huàn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗除塵心,脫換凡骨。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○三.翊聖保德真君傳》:「為吾洗心復換骨,背凡入聖奔長生。」
Hán Việt: tẩy tâm hoán cốt · Pinyin: xǐ xīn huàn gǔ