洗心滌慮
tẩy tâm địch lự
Hán Việt: tẩy tâm địch lự · Pinyin: xǐ xīn dí lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指涤除私心杂念,比喻彻底改悔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涤除私心杂念。 2.比喻彻底改悔。
Eng
- Cihui 洗心滌慮 ǐxīndílǜ f.e. fully repent
Hán Việt: tẩy tâm địch lự · Pinyin: xǐ xīn dí lǜ