洗手奉職

xǐ shǒu fèng zhí tẩy thủ phụng chức

Hán Việt: tẩy thủ phụng chức · Pinyin: xǐ shǒu fèng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (thủ) + (phụng) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗手:使手干净,比喻廉洁;奉职:担任职务。比喻忠于职守,廉洁奉公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓廉洁无私,忠于职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 洗手使手干净,比喻廉洁;奉职担任职务。比喻忠于职守,廉洁奉公。