洗日光浴 tẩy nhật quang dục Hán Việt: tẩy nhật quang dục Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 日 (nhật) + 光 (quang) + 浴 (dục)Hán Việttẩy nhật quang dụcCấu tạo洗 + 日 + 光 + 浴 · tẩy + nhật + quang + dục nghĩa thành phần: tẩy + nhật + quang + dục Nghĩa EngCihui take the sun