洗沙淘金 tẩy sa đào kim Hán Việt: tẩy sa đào kim Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 沙 (sa) + 淘 (đào) + 金 (kim)Hán Việttẩy sa đào kimCấu tạo洗 + 沙 + 淘 + 金 · tẩy + sa + đào + kim nghĩa thành phần: tẩy + sa + đào + kim Nghĩa EngCihui 洗沙淘金 ǐshātáojīn v.p. pan sand for gold