洗海水澡

tẩy hải thủy táo

Hán Việt: tẩy hải thủy táo

Tổng quan

sự tắm rửa

Cấu tạo: (tẩy) + (hải) + (thủy) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tắm rửa