洗滌污名 tẩy địch ô danh Hán Việt: tẩy địch ô danh Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 污 (ô) + 名 (danh)Hán Việttẩy địch ô danhCấu tạo洗 + 滌 + 污 + 名 · tẩy + địch + ô + danh nghĩa thành phần: tẩy + địch + ô + danh Nghĩa EngCihui make one's name white again