洗滌毛刷 xǐ dí máo shuà · tẩy địch mao xoát Hán Việt: tẩy địch mao xoát · Pinyin: xǐ dí máo shuà Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 毛 (mao) + 刷 (xoát)Pinyinxǐ dí máo shuàHán Việttẩy địch mao xoátCấu tạo洗 + 滌 + 毛 + 刷 · tẩy + địch + mao + xoát nghĩa thành phần: tẩy + địch + mao + xoát