洗滌設施 xǐ dí shè shī · tẩy địch thiết thi Hán Việt: tẩy địch thiết thi · Pinyin: xǐ dí shè shī Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 設 (thiết) + 施 (thi)Pinyinxǐ dí shè shīHán Việttẩy địch thiết thiCấu tạo洗 + 滌 + 設 + 施 · tẩy + địch + thiết + thi nghĩa thành phần: tẩy + địch + thiết + thi