洗濯磨淬 xǐ zhuó mó cuì·tẩy trạc ma thối Hán Việt: tẩy trạc ma thối · Pinyin: xǐ zhuó mó cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修养锻炼。 Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 濯 (trạc) + 磨 (ma) + 淬 (thối)Pinyinxǐ zhuó mó cuìHán Việttẩy trạc ma thốiCấu tạo洗 + 濯 + 磨 + 淬 · tẩy + trạc + ma + thối nghĩa thành phần: tẩy + trạc + ma + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修养锻炼。 Từ liên quan Gần nghĩa洗濯日 · 洗濯用碱水