洗濯磨淬 xǐ zhuó mó cuì · tẩy trạc ma thối Hán Việt: tẩy trạc ma thối · Pinyin: xǐ zhuó mó cuì Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 濯 (trạc) + 磨 (ma) + 淬 (thối)Pinyinxǐ zhuó mó cuìHán Việttẩy trạc ma thốiCấu tạo洗 + 濯 + 磨 + 淬 · tẩy + trạc + ma + thối nghĩa thành phần: tẩy + trạc + ma + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指修养锻炼。Tân Hoa Tự Điển 1.修养锻炼。